Tam thất - "thần dược nước Nam" của Đông y Trung Quốc

MAI THỊ NHUNG
Tam thất, một loại cây thuốc Đông y quý hiếm, được biết đến với những tác dụng tốt cho sức khoẻ. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách sử dụng đúng và ai nên...

Tam thất, một loại cây thuốc Đông y quý hiếm, được biết đến với những tác dụng tốt cho sức khoẻ. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách sử dụng đúng và ai nên tránh. Hãy cùng tìm hiểu về tam thất, "thần dược nước Nam" mà Trung Quốc gọi nó và những điều cần biết về việc sử dụng tam thất.

Tam thất - "thần dược nước Nam" của Đông y Trung Quốc

Tam thất được biết đến là một loại cây thuốc có giá trị cao và được người Trung Quốc gọi là "Nam Quốc thần thảo" hay "thần dược nước Nam". Với tên gọi này, tam thất đã thu hút sự chú ý và nhận được lời khen ngợi lớn từ những người yêu thích chăm sóc sức khỏe theo cách của Đông y. Tam thất có tác dụng làm hoạt huyết bổ máu, giúp cơ thể khỏe mạnh.

Phân loại củ tam thất

Củ tam thất được phân loại theo dược tính và cách bảo quản.

Phân loại theo dược tính:

  • Củ tam thất bắc: Được trồng nhiều ở miền Bắc nước ta, có xuất xứ từ Trung Quốc. Củ tam thất bắc có vỏ sần sùi, thân củ dài và hình dạng không cố định. Củ càng lâu năm thì càng to hơn và có màu vàng đậm. Củ tam thất bắc có vị đắng, ngâm lâu ngày sẽ trở nên ngọt, có tính nóng, rất tốt cho việc bổ máu và cầm máu. Đây là loại củ được sử dụng chính trong chữa bệnh.

  • Củ tam thất nam: Được nuôi trồng ở nước ta bên cạnh với loại tam thất bắc có xuất xứ Trung Quốc. Củ tam thất nam có hình dạng giống với khoai tây, kích thước nhỏ, trên củ hay xuất hiện các vết lõm. Củ có màu trắng ngà rất đặc trưng trái ngược với màu vàng của củ tam thất bắc. Tuy vậy về dược tính thì củ có vị cay nóng giống như gừng, ít có công dụng trong chữa bệnh, nên giá thành khá rẻ.

Phân loại theo cách bảo quản:

  • Củ tam thất tươi: Là loại củ được thu hoạch tự nhiên và được bảo quản để sử dụng làm thuốc trực tiếp mà không qua nhiều công đoạn sấy khô. Củ tam thất tươi giữ lại đầy đủ các đặc tính và chất bổ dưỡng, từ đó tăng hiệu quả chữa bệnh.

  • Củ tam thất khô: Là củ đã được thu hoạch và phơi khô để có thể bảo quản trong thời gian dài khi không sử dụng. Củ tam thất khô không giữ được đầy đủ các chất như củ tam thất tươi, nhưng vẫn có hiệu quả chữa bệnh và sử dụng được lâu hơn.

Tam thất khá cứng, đa số người thích uống tam thất bằng hình thức xay thành bột. Tam thất khá cứng, đa số người thích uống tam thất bằng hình thức xay thành bột.

Tác dụng của củ tam thất

Củ tam thất có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe, trong đó có:

1. Cung cấp nhiều giá trị dinh dưỡng cho cơ thể

Tam thất chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng như chất saponin, các loại acid hữu cơ, flavonoid, acid amin và tinh dầu tam thất. Những chất này giúp củ tam thất có tác dụng bổ dưỡng cho cơ thể.

2. Chữa chứng đau vùng thắt lưng

Chất saponin trong tam thất có tác dụng chống oxy hóa và giảm đau vô cùng hiệu quả. Uống bột tam thất pha với nước hàng ngày giúp giảm cơn đau vùng thắt lưng. Tuy nhiên, nếu tình trạng bệnh nặng, nên tìm đến bác sĩ để được chữa trị đúng nhất.

3. Giúp khí huyết lưu thông tốt hơn

Saponin trong tam thất giúp đánh bay sự ứ huyết của cơ thể, làm khí huyết lưu thông tốt hơn. Điều này giúp ngăn ngừa các bệnh về huyết áp, đột quỵ và tim mạch. Saponin còn giúp giảm lượng cholesterol trong máu, bảo vệ hệ tim mạch.

Củ tam thất Chất Dencichin trong củ tam thất có khả năng cầm máu và làm lành vết thương rất tốt.

4. Khả năng trị thương và cầm máu

Củ tam thất có tính nóng và chứa chất Dencichin có khả năng cầm máu và làm lành vết thương rất tốt. Người bị vết thương hở có thể sử dụng rượu ngâm củ tam thất để rửa vết thương và giúp cầm máu. Bột tam thất cũng có tác dụng tương tự trong việc cầm máu.

5. Phòng ngừa tình trạng thiếu máu

Tam thất giúp tăng cường lượng sắt cho cơ thể, giúp giảm tình trạng thiếu máu. Có thể sử dụng bột tam thất hoặc củ tam thất hầm với gà ác để bồi bổ cho cơ thể.

6. Cải thiện tình trạng bầm tím, ứ huyết trên da

Saponin trong tam thất giúp đánh bay các vết bầm tím và sự ứ huyết, tụ máu. Sử dụng bột tam thất pha với nước ấm uống hàng ngày giúp giảm tình trạng bầm tím. Hoặc có thể dùng rượu tam thất xoa bóp lên chỗ bị đau cũng có tác dụng tương tự.

7. Bồi bổ cho cơ thể suy nhược

Tam thất là vị thuốc có thể điều chỉnh cơ thể, giúp cơ thể tăng cường khả năng thích nghi và nâng cao sức khỏe trong môi trường khó khăn. Chất đa đường và saponin trong tam thất có khả năng tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe.

8. Ngăn chặn tế bào ung thư phát triển

Saponin và các chất chống oxy hóa trong tam thất giúp ngăn ngừa tình trạng ung thư phát triển và tiêu diệt các tế bào tự do gây hại.

9. Phòng ngừa đau tức ngực, đột quỵ

Tam thất giúp ngăn chặn tình trạng ứ huyết, giúp khí huyết lưu thông dễ dàng hơn. Điều này giảm nguy cơ bệnh đột quỵ và đau tức ngực.

10. Điều trị chứng kinh nguyệt không đều

Sử dụng bột tam thất ăn cùng với cháo hoặc hầm với gà có thể giúp điều trị chứng kinh nguyệt không đều của phụ nữ. Dencichin có khả năng cầm máu tốt giúp giảm đau bụng kinh.

11. Khắc phục tình trạng thiếu máu sau sinh

Phụ nữ sau sinh thường bị thiếu máu và cần bổ sung máu. Tam thất có khả năng hấp thụ sắt, khi hầm với thức ăn sẽ cực kỳ bổ dưỡng, khắc phục tình trạng thiếu máu sau sinh.

Những nhóm người nên sử dụng tam thất

  1. Bệnh nhân bị bệnh tim mạch: Tam thất có tác dụng phòng ngừa và điều trị đối với bệnh tim mạch và bệnh mạch não.

  2. Bệnh nhân huyết áp cao, cholesterol cao và thiếu máu: Tam thất có tác dụng làm giảm huyết áp, đặc biệt là huyết áp tâm trương, cải thiện tuần hoàn máu và giảm cholesterol.

  3. Các loại bệnh nhân có bệnh về máu: Tam thất có tác dụng cầm máu, giúp điều trị ho ra máu, ứ máu và các bệnh về huyết áp.

  4. Người cơ thể yếu ớt, hệ miễn dịch thấp: Tam thất có khả năng tăng cường miễn dịch và thúc đẩy chức năng của đại thực bào.

Tuy nhiên, trước khi sử dụng tam thất, bạn nên tìm hiểu đặc điểm của cơ thể mình và hỏi ý kiến bác sĩ. Một số người có thể có phản ứng dị ứng với tam thất, nên dừng sử dụng nếu có dấu hiệu phản ứng lạ.

Nguồn ảnh: Tam thất khá cứng, đa số người thích uống tam thất bằng hình thức xay thành bột.

1